近體

jìn tǐ cận thể

Hán Việt: cận thể · Pinyin: jìn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即近体诗; 贴身,紧挨身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即近体诗。 2.贴身,紧挨身体。

ja

  • JMdict modern style