近體學 cận thể học Hán Việt: cận thể học Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 體 (thể) + 學 (học)Hán Việtcận thể họcCấu tạo近 + 體 + 學 · cận + thể + học nghĩa thành phần: cận + thể + học Nghĩa EngCihui 近體學 ìntǐxué n. <lg.> proxemics