近作

jìn zuò cận tác

Hán Việt: cận tác · Pinyin: jìn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最近的作品。如:「拜讀近作」。唐.白居易〈和微之詩.序〉:「微之又以近作四十三首寄來,命僕繼和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新近撰写的作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新近撰写的作品。

Eng

  • Cihui 近作 jìnzuò n. recent works (of a writer/etc.)

ja

  • JMdict recent work