近信 jìn xìn · cận tín Hán Việt: cận tín · Pinyin: jìn xìn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 信 (tín)Pinyinjìn xìnHán Việtcận tínCấu tạo近 + 信 · cận + tín nghĩa thành phần: cận + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近信任; 指亲近的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近信任。 2.指亲近的人。