近傒 jìn xī · cận hề Hán Việt: cận hề · Pinyin: jìn xī Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 傒 (hề)Pinyinjìn xīHán Việtcận hềCấu tạo近 + 傒 · cận + hề nghĩa thành phần: cận + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近路,捷径。傒,通"蹊"。Tân Hoa Tự Điển 1.近路,捷径。傒,通"蹊"。