近利 jìn lì · cận lợi Hán Việt: cận lợi · Pinyin: jìn lì Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 利 (lợi)Pinyinjìn lìHán Việtcận lợiCấu tạo近 + 利 · cận + lợi nghĩa thành phần: cận + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐利;贪利; 眼前利益。Tân Hoa Tự Điển 1.逐利;贪利。 2.眼前利益。EngCihui 近利 jìnlì n. immediate gain