近刺 cận thứ Hán Việt: cận thứ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 刺 (thứ)Hán Việtcận thứCấu tạo近 + 刺 · cận + thứ nghĩa thành phần: cận + thứ Nghĩa EngCihui 近刺 ìncì <mil.> n. short thrust/lunge