近功 jìn gōng · cận công Hán Việt: cận công · Pinyin: jìn gōng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 功 (công)Pinyinjìn gōngHán Việtcận côngCấu tạo近 + 功 · cận + công nghĩa thành phần: cận + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指目前的功利。Tân Hoa Tự Điển 1.指目前的功利。