近務

jìn wù cận vụ

Hán Việt: cận vụ · Pinyin: jìn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身边日常事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指身边日常事务。