近務 jìn wù · cận vụ Hán Việt: cận vụ · Pinyin: jìn wù Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 務 (vụ)Pinyinjìn wùHán Việtcận vụCấu tạo近 + 務 · cận + vụ nghĩa thành phần: cận + vụ