近臺

jìn tái cận thai

Hán Việt: cận thai · Pinyin: jìn tái

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乒乓球运动谓接近身前的台面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乒乓球运动谓接近身前的台面。