近史
cận sử
Hán Việt: cận sử · Pinyin: jìn shǐ
Tổng quan
ịch sử đời gần đây. cận sử cận sử ☆Lịch sử đời gần đây.
Nghĩa
Việt
- Cihui ịch sử đời gần đây. cận sử cận sử ☆Lịch sử đời gần đây.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指帝王左右的史官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王左右的史官。