近周 jìn zhōu · cận chu Hán Việt: cận chu · Pinyin: jìn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 周 (chu)Pinyinjìn zhōuHán Việtcận chuCấu tạo近 + 周 · cận + chu nghĩa thành phần: cận + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附近;周围。Tân Hoa Tự Điển 1.附近;周围。