近器

jìn qì cận khí

Hán Việt: cận khí · Pinyin: jìn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓才识浅陋平庸的人; 用于近战的武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓才识浅陋平庸的人。 2.用于近战的武器。