近因

jìn yīn cận nhân

Hán Việt: cận nhân · Pinyin: jìn yīn

Tổng quan

nguyên nhân trực tiếp | nguyên nhân gần

Cấu tạo: (cận) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân trực tiếp | nguyên nhân gần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與結果有直接關係的原因。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直接促成结果的原因(区别于“远因”)。

Eng

  • CC-CEDICT immediate cause|proximate cause
  • Cihui 近因 ìnyīn* n. immediate cause

ja

  • JMdict immediate cause|proximate cause