近地

jìn dì cận địa

Hán Việt: cận địa · Pinyin: jìn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近畿之地;内地; 附近的地方; 指近处的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近畿之地;内地。 2.附近的地方。 3.指近处的土地。