近天

jìn tiān cận thiên

Hán Việt: cận thiên · Pinyin: jìn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天边,极远之处; 指接近帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天边,极远之处。 2.指接近帝王。