近夷

jìn yí cận di

Hán Việt: cận di · Pinyin: jìn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指邻近的少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指邻近的少数民族。