近好 jìn hǎo · cận hảo Hán Việt: cận hảo · Pinyin: jìn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 好 (hảo)Pinyinjìn hǎoHán Việtcận hảoCấu tạo近 + 好 · cận + hảo nghĩa thành phần: cận + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信末尾表示祝愿的用语。一般用于平辈或后辈。Tân Hoa Tự Điển 1.书信末尾表示祝愿的用语。一般用于平辈或后辈。