近安

jìn ān cận an

Hán Việt: cận an · Pinyin: jìn ān

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹近好。常用于书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹近好。常用于书信。