近客

jìn kè cận khách

Hán Việt: cận khách · Pinyin: jìn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芍药的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芍药的别名。