近賓 jìn bīn · cận tân Hán Việt: cận tân · Pinyin: jìn bīn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 賓 (tân)Pinyinjìn bīnHán Việtcận tânCấu tạo近 + 賓 · cận + tân nghĩa thành phần: cận + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近的宾客。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近的宾客。