近小 jìn xiǎo · cận tiểu Hán Việt: cận tiểu · Pinyin: jìn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 小 (tiểu)Pinyinjìn xiǎoHán Việtcận tiểuCấu tạo近 + 小 · cận + tiểu nghĩa thành phần: cận + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指历时短﹑事情小。Tân Hoa Tự Điển 1.指历时短﹑事情小。