近局

jìn jú cận cục

Hán Việt: cận cục · Pinyin: jìn jú

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近邻;关系密切的亲朋; 引申为陪客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近邻;关系密切的亲朋。 2.引申为陪客。