近履

jìn lǚ cận lí

Hán Việt: cận lí · Pinyin: jìn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近来的行踪,近况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近来的行踪,近况。