近影

jìn yǐng cận ảnh

Hán Việt: cận ảnh · Pinyin: jìn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近照。

ja

  • JMdict recent photograph (of a person)|recent picture|latest photograph