近懷

jìn huái cận hoài

Hán Việt: cận hoài · Pinyin: jìn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓近日的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓近日的心情。