近思 jìn sī · cận tư Hán Việt: cận tư · Pinyin: jìn sī Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 思 (tư)Pinyinjìn sīHán Việtcận tưCấu tạo近 + 思 · cận + tư nghĩa thành phần: cận + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓就习知易见者思之。Tân Hoa Tự Điển 1.谓就习知易见者思之。