近患

jìn huàn cận hoạn

Hán Việt: cận hoạn · Pinyin: jìn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指眼前的祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指眼前的祸患。