近懷 jìn huái · cận hoài Hán Việt: cận hoài · Pinyin: jìn huái Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 懷 (hoài)Pinyinjìn huáiHán Việtcận hoàiCấu tạo近 + 懷 · cận + hoài nghĩa thành phần: cận + hoài