近戒 jìn jiè · cận giới Hán Việt: cận giới · Pinyin: jìn jiè Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 戒 (giới)Pinyinjìn jièHán Việtcận giớiCấu tạo近 + 戒 · cận + giới nghĩa thành phần: cận + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以近事为鉴戒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以近事为鉴戒。