近戰
cận chiến
Hán Việt: cận chiến · Pinyin: jìn zhàn
Tổng quan
cận chiến
Nghĩa
Việt
- Cihui cận chiến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敌对双方近距离作战善于~; 近距离的战斗。
- Tân Hoa Tự Điển ①敌对双方近距离作战善于~。②近距离的战斗。
Eng
- Cihui 近戰 jìnzhàn n. close combat