近接
cận tiếp
Hán Việt: cận tiếp
Tổng quan
iáp gần nhau. cận tiếp cận tiếp ☆Giáp gần nhau.
Nghĩa
Việt
- Cihui iáp gần nhau. cận tiếp cận tiếp ☆Giáp gần nhau.
ja
- JMdict proximity|nearness|being nearby|being adjacent|approaching