近故

jìn gù cận cố

Hán Việt: cận cố · Pinyin: jìn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指近亲故旧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指近亲故旧。