近效 jìn xiào · cận hiệu Hán Việt: cận hiệu · Pinyin: jìn xiào Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 效 (hiệu)Pinyinjìn xiàoHán Việtcận hiệuCấu tạo近 + 效 · cận + hiệu nghĩa thành phần: cận + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓近时可见的功效。Tân Hoa Tự Điển 1.谓近时可见的功效。