近新

jìn xīn cận tân

Hán Việt: cận tân · Pinyin: jìn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近来,新近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近来,新近。