近是 jìn shì · cận thị Hán Việt: cận thị · Pinyin: jìn shì Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 是 (thị)Pinyinjìn shìHán Việtcận thịCấu tạo近 + 是 · cận + thị nghĩa thành phần: cận + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对某种情况﹑某种事物作接近肯定的判断。Tân Hoa Tự Điển 1.对某种情况﹑某种事物作接近肯定的判断。