近暱

jìn nì cận nật

Hán Việt: cận nật · Pinyin: jìn nì

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (nật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"近昵"; 帝王所亲近狎昵的人;近臣; 亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"近昵"。 2.帝王所亲近狎昵的人;近臣。 3.亲近。