近時 jìn shí · cận thì Hán Việt: cận thì · Pinyin: jìn shí Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 時 (thì)Pinyinjìn shíHán Việtcận thìCấu tạo近 + 時 · cận + thì nghĩa thành phần: cận + thì Nghĩa jaJMdict recently