近服

jìn fú cận phục

Hán Việt: cận phục · Pinyin: jìn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓靠近王畿之地。古代王畿外围,以五百里为一区划,由近及远分为五服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓靠近王畿之地。古代王畿外围,以五百里为一区划,由近及远分为五服。