近朝

jìn cháo cận triêu

Hán Việt: cận triêu · Pinyin: jìn cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指距今不远的时代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指距今不远的时代。