近期
cận kì
Hán Việt: cận kì · Pinyin: jìn qī
Tổng quan
gần về mặt thời gian | gần đây | trong tương lai gần | rất sớm
Nghĩa
Việt
- Cihui gần về mặt thời gian | gần đây | trong tương lai gần | rất sớm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 短時間。如:「近期臺北小巨蛋將有一場演唱會。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 最近的一个时期:这部影片将于~上映丨蔬菜价格~比较平稳。
Eng
- CC-CEDICT near in time|in the near future|very soon|recent
- Cihui near in time; in the near future; very soon; recent