近村 cận thôn Hán Việt: cận thôn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 村 (thôn)Hán Việtcận thônCấu tạo近 + 村 · cận + thôn nghĩa thành phần: cận + thôn Nghĩa EngCihui 近村 ìncūn p.w. nearby villagejaJMdict neighboring villages