近正

jìn zhèng cận chánh

Hán Việt: cận chánh · Pinyin: jìn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接近正确;接近标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接近正确;接近标准。