近步 jìn bù · cận bộ Hán Việt: cận bộ · Pinyin: jìn bù Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 步 (bộ)Pinyinjìn bùHán Việtcận bộCấu tạo近 + 步 · cận + bộ nghĩa thành phần: cận + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 距离小的步子。Tân Hoa Tự Điển 1.距离小的步子。