近比 jìn bǐ · cận bỉ Hán Việt: cận bỉ · Pinyin: jìn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 比 (bỉ)Pinyinjìn bǐHán Việtcận bỉCấu tạo近 + 比 · cận + bỉ nghĩa thành phần: cận + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹近来。比亦近意; 谓近例。Tân Hoa Tự Điển 1.犹近来。比亦近意。 2.谓近例。