近狀

jìn zhuàng cận trạng

Hán Việt: cận trạng · Pinyin: jìn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹近况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹近况。

Eng

  • Cihui 近狀 ìnzhuàng* n. the present situation

ja

  • JMdict recent situation or conditions