近狀 jìn zhuàng · cận trạng Hán Việt: cận trạng · Pinyin: jìn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 狀 (trạng)Pinyinjìn zhuàngHán Việtcận trạngCấu tạo近 + 狀 · cận + trạng nghĩa thành phần: cận + trạng Nghĩa EngCihui 近狀 ìnzhuàng* n. the present situation