近狎

jìn xiá cận hiệp

Hán Việt: cận hiệp · Pinyin: jìn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指狎近帝王的侍臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指狎近帝王的侍臣。