近班

jìn bān cận ban

Hán Việt: cận ban · Pinyin: jìn bān

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指近臣的行列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指近臣的行列。